Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quy cách lái xe" (1)

quy cách lái xe
phát
Tiếng Anh Danh từdriving rules
Từ vựng của tôi
Phải tuân thủ quy cách lái xe.
Follow driving rules.

swap_horiz Từ liên quan "quy cách lái xe" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quy cách lái xe" (1)

Phải tuân thủ quy cách lái xe.
Follow driving rules.